doled out

Học thuật
Thân thiện
doled out

The teacher doled out the art supplies to the students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phân phát, được chia ra: Mô tả một thứ đó (thường tiền, thức ăn, tài nguyên) được đưa ra từng phần nhỏ, kiểm soát, thường bởi một cá nhân hoặc tổ chức thẩm quyền. Hàm ý số lượng được đưa ra một cách hạn chế, dè sẻn hoặc theo từng đợt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doled out rations were barely enough to survive. (Khẩu phần ăn được phân phát chỉ vừa đủ để sống sót.)
    • He received his doled out allowance every Saturday. (Cậu ấy nhận trợ cấp được chia ra vào mỗi thứ Bảy.)
    • Information was doled out to the public gradually. (Thông tin được cung cấp cho công chúng một cách từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be doled out": được sử dụng trong cấu trúc bị động để nhấn mạnh hành động phân phát.
    • Aid is being doled out to the victims of the flood. (Viện trợ đang được phân phát cho các nạn nhân của trận .)
  • Cụm từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự hà tiện, miễn cưỡng hoặc sự kiểm soát chặt chẽ từ phía người phân phát.
Biến thể từ gần giống
  • To dole out (động từ, cụm động từ): phân phát, chia ra (thành từng phần nhỏ).
    • The organization doles out food to the homeless. (Tổ chức phân phát thức ăn cho ngườigia cư.)
  • Dole (danh từ): trợ cấp thất nghiệp (ở Anh); sự phân phát từ thiện.
    • He's been on the dole for six months. (Anh ấy đã nhận trợ cấp thất nghiệp được sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Distributed: được phân phối.
  • Allocated: được phân bổ.
  • Apportioned: được chia phần.
  • Meted out: được ban phát (thường dùng cho hình phạt hoặc công lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dole out (cụm động từ gốc): phân phát, chia ra.
    • The teacher doled out the exam papers. (Giáo viên phát các bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "doled out". Tuy nhiên, khái niệm thường gắn với hình ảnh "on a tight leash" (bị kiểm soát chặt chẽ) hoặc "in dribs and drabs" (từng chút một, lắt nhắt).
doled out

The teacher doled out the art supplies to the students.

Adjective
  1. được phân ra, chia ra thành nhiều phần

Từ tương tự